Máy đo độ nhám bề mặt cầm tay Mitutoyo SJ-210 (0.75mN)

Tình trạng: Còn hàng
Hãng sản xuất : Mitutoyo
Liên hệ
Thông tin sản phẩm:

- Màn hình : 2,4 inch LCD (36,7 x 48,9mm), đèn nền
- Hỗ trợ định dạng : 16 ngôn ngữ 
- Tự động tắt nguồn : trong vòng 10 - 600 giây.
- Phạm vi đo (theo trục Z) : 360µm (-200µm đến +160µm)
- Độ phân giải : 360µm / 0.02µm, 100µm / 0.006µm, 25µm / 0.002µm
- Tốc độ dịch chuyển đầu đo : 0.25mm/s, 0.5mm/s, 0.75mm/s. 
- Tốc độ quay lại : 1mm/s
- Lực đo :  với loại 0.75mN : 0.75mN / 2µmR 60° 


Thêm vào yêu thích Đã yêu thích

Tên sản phẩm: Máy đo độ nhám bề mặt 
Model: 178-561-01E
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng

Thông số kỹ thuật: 

Khoảng Đo: Trục X : 17.5mm (chiều dài mẫu kiểm tra lơn nhất)

                  Truc Z (đầu đo): 360μm ( -200μm tới 160μm) (Chiều cao độ nhám lớn nhất)

Tốc độ đo: 0.25mm/s, 0.5mm/s, 0.75mm/s, Tốc độ trả về : 1mm/s

Lực đo/Hình dạng mũi đo: 0.75mN/60°/ 2μmR

Tiêu chuẩn đo: JIS1982/ JIS1994/ JIS2001/ ISO1997/ ANSI/ VDA.

Thang đo:Ra, Rq, Rz, Ry, Rv, Rt, R3z, Rsk, Rku, Rc, RPc, RSm, Rmax*1 Rz1max, S, HSC, 
RzJIS*2, Rppi, R∆a, R∆q, Rlr, Rmr, Rmr(c ), Rc, Rk, Rpk, Rvk, Mr1, Mr2, A1, A2, 
Vo, Rpm, tp, Htp, R, Rx, AR

Phân tích biểu đồ: BAC và ADC

Giá trị lớp cắt: λc:0.08, 0.25, 0.8, 2.5mm

                      λs:2.5, 8 μm

Màn Hình LCD kích thước: 36.7x48.9mm

Ngôn ngữ hỗ trợ: 16 ngôn ngữ (Japanese, English, German, French, Italian, Spanish, Portuguese, Dutch, Polish, Hungarian, Swedish, Czech, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Turkish)

Nguồn điện: Pin xạc, AC adapter

Kích thước Bộ hiển thị: 52.1x65.8x160mm

                  Bộ dẫn động:115x23x26mm

Trọng Lượng:0.5Kg 

Phụ kiện theo máy: Cáp nối dài đầu đo (1 sợi), mẫu nhám chuẩn (1 cái), Hộp đựng (1 cái), AC apdapter (1 cái), tấm đở đầu đo (1 cái), Catalogues tiếng Anh.

0352831724
popup

Số lượng:

Tổng tiền: