G-2516CV5GXM
Theo dõiĐơn hàng
0Giỏ hàng
Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn
Share on FacebookShare on Google+
Máy đo độ dày bằng siêu âm INSIZE ISU-720D ((T-E): 1.5-200mm; (E-E): 3-25mm)
Máy đo độ dày bằng siêu âm INSIZE ISU-720D ((T-E): 1.5-200mm; (E-E): 3-25mm)

Máy đo độ dày bằng siêu âm INSIZE ISU-720D ((T-E): 1.5-200mm; (E-E): 3-25mm)

Máy đo độ dày bằng siêu âm INSIZE ISU-720D ((T-E): 1.5-200mm; (E-E): 3-25mm)
- Model: ISU-720D

Dải đo:
- Chế độ không lớp phủ Transmit-echo (T-E): 1.5-200mm
- Chế độ đo qua lớp phủ Echo- echo (E-E): 3-25mm
- Đơn vị đo: mm/inch
- Độ phân giải: 0.1/0.01mm
Độ chính xác:
- ±0.04mm (H<9.9mm)
- ±(0.04+0.1%H)mm (H: 10~99.9mm)
- ±(0.3%H)mm (H>100mm)
- H là độ dày đo được bằng mm
- Tần số: 5.0MHz
- Màn hình hiển thị: 320x240, màn hình màu
- Vận tốc sóng siêu âm: 1000~9999m/s
- Tần số đo: 2 lần/giây và 10 lần/giây
- Nhiệt độ áp dụng: -20~50oC
- Đầu ra dữ liệu: USB
- Nguồn: 2x1.5V pin AA
- Kích thước: 133x75x29mm
- Trọng lượng: 260g (Bao gồm trọng lượng pin)

 
 
Cơ điện Viettech
  • BẢO HÀNHtheo chính sách của Codienvn
  • 100% sản phẩmGỐC
  • Thanh toán An toàn
  • 100% bảo vệNGƯỜI MUA
Máy đo độ dày bằng siêu âm INSIZE ISU-720D ((T-E): 1.5-200mm; (E-E): 3-25mm)
- Model: ISU-720D

Dải đo:
- Chế độ không lớp phủ Transmit-echo (T-E): 1.5-200mm
- Chế độ đo qua lớp phủ Echo- echo (E-E): 3-25mm
- Đơn vị đo: mm/inch
- Độ phân giải: 0.1/0.01mm
Độ chính xác:
- ±0.04mm (H<9.9mm)
- ±(0.04+0.1%H)mm (H: 10~99.9mm)
- ±(0.3%H)mm (H>100mm)
- H là độ dày đo được bằng mm
- Tần số: 5.0MHz
- Màn hình hiển thị: 320x240, màn hình màu
- Vận tốc sóng siêu âm: 1000~9999m/s
- Tần số đo: 2 lần/giây và 10 lần/giây
- Nhiệt độ áp dụng: -20~50oC
- Đầu ra dữ liệu: USB
- Nguồn: 2x1.5V pin AA
- Kích thước: 133x75x29mm
- Trọng lượng: 260g (Bao gồm trọng lượng pin)

 
Máy đo độ dày bằng siêu âm INSIZE ISU-720D ((T-E): 1.5-200mm; (E-E): 3-25mm)
- Model: ISU-720D

Dải đo:
- Chế độ không lớp phủ Transmit-echo (T-E): 1.5-200mm
- Chế độ đo qua lớp phủ Echo- echo (E-E): 3-25mm
- Đơn vị đo: mm/inch
- Độ phân giải: 0.1/0.01mm
Độ chính xác:
- ±0.04mm (H<9.9mm)
- ±(0.04+0.1%H)mm (H: 10~99.9mm)
- ±(0.3%H)mm (H>100mm)
- H là độ dày đo được bằng mm
- Tần số: 5.0MHz
- Màn hình hiển thị: 320x240, màn hình màu
- Vận tốc sóng siêu âm: 1000~9999m/s
- Tần số đo: 2 lần/giây và 10 lần/giây
- Nhiệt độ áp dụng: -20~50oC
- Đầu ra dữ liệu: USB
- Nguồn: 2x1.5V pin AA
- Kích thước: 133x75x29mm
- Trọng lượng: 260g (Bao gồm trọng lượng pin)

 
 
70.228.234 đ
Số lượng đặt hàng tối thiểu- 1
Cần giúp đỡ? Hãy gọi 0352831724