G-2516CV5GXM
Theo dõiĐơn hàng
0Giỏ hàng
Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn
Share on FacebookShare on Google+
Máy đo kiểm biên dạng INSIZE SPM-1000 (140mm; 0.2μm)
Máy đo kiểm biên dạng INSIZE SPM-1000 (140mm; 0.2μm)

Máy đo kiểm biên dạng INSIZE SPM-1000 (140mm; 0.2μm)

Máy đo kiểm biên dạng INSIZE SPM-1000 (140mm; 0.2μm)
- Model: SPM-1000

- Dải đo trục X: 140mm
- Độ phân giải trục X: 0.2μm
- Độ thẳng trục X: 0.8μm/100mm
- Tốc độ rà trục X: 0.1-10mm/s
- Dải đo trục Z: ±20mm
- Độ phân giải trục Z: 0.05μm
- Tốc độ rà trục Z: 0.5-10mm/s
- Độ chính xác tuyến tính: ±(1.5+|0.2H|)μm, H là chiều cao tính bằng mm
- Độ chính xác đo góc: ±2'
- Độ chính xác cung: ±(2+R/8)μm, R là đầu bi tiêu chuẩn 2~10mm
- Bán kính đầu dò: 25μm

 

Cơ điện Viettech
  • BẢO HÀNHtheo chính sách của Codienvn
  • 100% sản phẩmGỐC
  • Thanh toán An toàn
  • 100% bảo vệNGƯỜI MUA
Máy đo kiểm biên dạng INSIZE SPM-1000 (140mm; 0.2μm)
- Model: SPM-1000

- Dải đo trục X: 140mm
- Độ phân giải trục X: 0.2μm
- Độ thẳng trục X: 0.8μm/100mm
- Tốc độ rà trục X: 0.1-10mm/s
- Dải đo trục Z: ±20mm
- Độ phân giải trục Z: 0.05μm
- Tốc độ rà trục Z: 0.5-10mm/s
- Độ chính xác tuyến tính: ±(1.5+|0.2H|)μm, H là chiều cao tính bằng mm
- Độ chính xác đo góc: ±2'
- Độ chính xác cung: ±(2+R/8)μm, R là đầu bi tiêu chuẩn 2~10mm
- Bán kính đầu dò: 25μm
- Hướng di chuyển: về phía sau
- Lực đo: 6.86-9.8mN
- Đơn vị đo: mm/inch
- Góc theo dõi: 72° (hướng lên trên), 87° (hướng đi xuống)
- Chế độ điều khiển: động cơ
- Hành trình của trục Z: 430mm
- Kích thước (LxWxH): 1200x700x1780mm
- Nguồn cấp: 220±25%V, 50Hz
- Trọng lượng: 320kg
Cung cấp bao gồm
- Máy chính: x1
- Đầu dò và cánh tay dò: 1 chiếc mỗi loại
- Khối căn mẫu tiêu chuẩn: x2
- Đầu bi tiêu chuẩn: x2
- Trục tiêu chuẩn: x1
- Bàn soi: x1
- Ê-tô: x1
- Tay đo: x1
- Máy tính: x1
- Phần mềm đo: x1
- Máy in: x1
- Dụng cụ lắp đặt: 1 bộ
Tùy chọn mua thêm
​- Đầu dò và tay đo

Máy đo kiểm biên dạng INSIZE SPM-1000 (140mm; 0.2μm)
- Model: SPM-1000

- Dải đo trục X: 140mm
- Độ phân giải trục X: 0.2μm
- Độ thẳng trục X: 0.8μm/100mm
- Tốc độ rà trục X: 0.1-10mm/s
- Dải đo trục Z: ±20mm
- Độ phân giải trục Z: 0.05μm
- Tốc độ rà trục Z: 0.5-10mm/s
- Độ chính xác tuyến tính: ±(1.5+|0.2H|)μm, H là chiều cao tính bằng mm
- Độ chính xác đo góc: ±2'
- Độ chính xác cung: ±(2+R/8)μm, R là đầu bi tiêu chuẩn 2~10mm
- Bán kính đầu dò: 25μm

 

523.651.992 đ
Số lượng đặt hàng tối thiểu- 1
Cần giúp đỡ? Hãy gọi 0352831724